TK CHEMICALKho hóa chất nguy hiểm · Hóa chất xử lý bề mặt tại Việt Nam

Danh sách tự kiểm trước khi bắt đầu kinh doanh hóa chất tại Việt Nam

2026-10-05

Danh sách dưới đây không thay thế hồ sơ pháp lý, nhưng nếu có một câu trả lời là “chưa biết” thì đó chính là việc cần làm trước.

1. Hóa chất của Quý Công ty thuộc nhóm nào?

Có điều kiện, cần kiểm soát đặc biệt, hay cấm — theo Điều 9 và các danh mục tại Nghị định 24/2026/NĐ-CP. Mọi việc còn lại phụ thuộc vào câu này.

2. Cần giấy gì, ai cấp?

Hóa chất có điều kiện → Giấy chứng nhận do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh cấp. Hóa chất cần kiểm soát đặc biệt → Giấy phép do Bộ, cơ quan ngang Bộ cấp. Cả hai đều 05 năm (Điều 11).

3. Có thuộc trường hợp được miễn không?

Hỗn hợp được phân loại nguy hiểm ở cấp độ thấp, hoặc san chiết, pha chế phục vụ trực tiếp sản xuất nội bộ — xem Điều 18.

4. Đã có người chịu trách nhiệm chuyên môn về an toàn hóa chất chưa?

Bắt buộc, và phải có trình độ phù hợp (khoản 2 Điều 33). Người lao động liên quan phải được huấn luyện và trang bị bảo hộ (khoản 3 Điều 33, Điều 36).

5. Hóa chất sẽ nằm ở đâu?

Có kho của mình, hay dùng dịch vụ tồn trữ của đơn vị có Giấy chứng nhận đủ điều kiện hoạt động dịch vụ tồn trữ hóa chất? (khoản 2 và khoản 3 Điều 14 — quy định về giấy chứng nhận này có hiệu lực từ 01/7/2026).

6. Phiếu an toàn hóa chất đã sẵn sàng chưa?

Nhà sản xuất và nhà nhập khẩu phải lập; bên bán phải cung cấp; bên mua phải yêu cầu và lưu giữ tại nơi tồn trữ (Điều 25). Mẫu tại Phụ lục I Thông tư 01/2026/TT-BCT.

7. Phân loại và nhãn đã theo GHS chưa?

Người sản xuất, nhập khẩu chịu trách nhiệm về kết quả phân loại và thông tin trên nhãn (Điều 23).

8. Kế hoạch hay Biện pháp?

Thuộc danh mục và vượt ngưỡng tại khoản 2 Điều 37 → Kế hoạch, phải được phê duyệt trước khi tồn trữ. Còn lại → Biện pháp, phải ban hành trước khi tồn trữ (Điều 37, Điều 38). Vận chuyển cũng cần Biện pháp riêng và mang theo xe.

9. Mốc thời gian nào áp dụng cho mình?

Hỏi TK Chemical →

← Tin tức